[zhǎn lǎn]
triển lãm
展览馆
zhǎn lǎn guǎn
Nhà triển lãm
展览会
zhǎn lǎn huì
Hội triển lãm
摄影展览
shè yǐng zhǎn lǎn
Triển lãm nhiếp ảnh
展览会zhǎn lǎn huì
triển lãm hội
triển lãm; buổi biểu diễn
展览馆zhǎn lǎn guǎn
triển lãm quán
phòng triển lãm
会议展览huì yì zhǎn lǎn
hội nghị triển lãm
hội nghị và triển lãm