[zhǎn chū]
triển xuất
他的美术作品即将展出
tā de měi shù zuò pǐn jí jiāng zhǎn chū
Các tác phẩm mỹ thuật của ông sắp được trưng bày.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.