[chén liè]
trần liệt
陈列品
chén liè pǐn
hiện vật trưng bày
博物馆里陈列着各个时代的艺术珍品
bó wù guǎn lǐ chén liè zhe gè gè shí dài de yì shù zhēn pǐn
Bảo tàng trưng bày những báu vật nghệ thuật của các thời đại
陈列台chén liè tái
trần liệt đài
quầy hàng
陈列室chén liè shì
trần liệt thất
phòng trưng bày