[shǐ]
thỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屎风shǐ fēng
thỉ phong
Màn chắn gió; bình phong.
屎意shǐ yì
thỉ ý
cảm giác muốn đi đại tiện
屎壳郎shǐ ke làng
thỉ xác lang
xem 屎蚵螂[shi3 ke1 lang2]
屎蚵螂shǐ kē láng
thỉ hà lang
bọ hung
眼屎yǎn shǐ
nhãn thỉ
ghèn trong mắt
石屎shí shǐ
thạch thỉ
bê tông
端屎duān shǐ
đoan thỉ
đỡ trẻ nhỏ khi họ đi đại tiện
狗屎gǒu shǐ
cẩu thỉ
phân chó; cứt chó; vô nghĩa
耳屎ěr shǐ
nhĩ thỉ
ráy tai; chất nhầy tai
脐屎qí shǐ
tề thỉ
phân của trẻ sơ sinh; dịch tiết rốn
鼻屎bí shǐ
tỵ thỉ
gỉ mũi; chất nhầy mũi
屙屎ē shǐ
a thỉ
đi đại tiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.