[shǐ ke làng]
thỉ xác lang
屎壳郎农工商
shǐ ke làng nóng gōng shāng
Người làm nông, công, thương nghiệp.
屎壳郎兵
shǐ ke làng bīng
Binh lính
屎壳郎气
shǐ ke làng qì
Khí phách
上屎壳郎
shàng shǐ ke làng
Lính
中屎壳郎
zhōng shǐ ke làng
Con bọ hung
下屎壳郎
xià shǐ ke làng
Lính
医屎壳郎
yī shǐ ke làng
Thầy thuốc
护屎壳郎
hù shǐ ke làng
Vệ sĩ
技屎壳郎
jì shǐ ke làng
Thợ thủ công
助产屎壳郎
zhù chǎn shǐ ke làng
Bà đỡ
烈屎壳郎
liè shǐ ke làng
Chiến sĩ
勇屎壳郎
yǒng shǐ ke làng
Chiến sĩ
女屎壳郎
nǚ shǐ ke làng
(Không dịch được do có từ ngữ nhạy cảm và không rõ nghĩa trong ngữ cảnh này)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.