[gǒu shǐ]
cẩu thỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗屎运gǒu shǐ yùn
cẩu thỉ vận
may mắn ngu ngốc
狗屎堆gǒu shǐ duī
cẩu thỉ đồi
Ví von người đáng ghét cay ghét đắng (lời mắng)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.