[shí shǐ]
thạch thỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石屎森林shí shǐ sēn lín
thạch thỉ sâm lâm
rừng bê tông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.