[jìn rén jiē zhī]
tận nhân giai tri
那是尽人皆知的事
nà shì jìn rén jiē zhī de shì
Chuyện đó ai cũng biết
他的事迹在厂里尽人皆知
tā de shì jì zài chǎng lǐ jìn rén jiē zhī
Những việc làm của anh ấy trong nhà máy ai cũng biết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.