尼格罗人种 (ní gé luó rén zhǒng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
尼格罗人种【尼格羅人種】
[ní gé luó rén zhǒng]
ni cách la nhân chủng
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chủng tộc Negroid (một trong ba chủng người lớn trên thế giới, da đen, môi dày, mũi tẹt, tóc xoăn, phân bố chủ yếu ở châu Phi, châu Đại Dương, miền Nam Ấn Độ, Sri Lanka...)
2
còn gọi là chủng da đen, chủng Negroid-Australoid.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.