[jiù cān]
tựu xan
他们几个在机关食堂就餐
tā men jǐ gè zài jī guān shí táng jiù cān
Bọn họ mấy người ăn cơm ở căng tin cơ quan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.