[yǐn shí]
ẩm thực
注意饮食卫生
zhù yì yǐn shí wèi shēng
Chú ý vệ sinh ăn uống
饮食起居
yǐn shí qǐ jū
Ăn uống sinh hoạt
饮食男女yǐn shí nán nǚ
Nhu cầu ăn uống và tình dục của con người; nhu cầu sinh hoạt cơ bản của con người
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng
ẩm thực liệu dưỡng
chế độ ăn
生酮饮食shēng tóng yǐn shí
sinh đồng ẩm thực
chế độ ăn ketogenic