[chī hē]
cật húp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃喝儿chī hē ér
cật húp nhi
Chỉ việc ăn uống
吃喝嫖赌chī hē piáo dǔ
cật húp phiêu đổ
ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc
吃喝玩乐chī hē wán lè
cật húp ngoạn lạc
ăn uống vui chơi; đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.