[cān]
xan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
餐具cān jù
xan cụ
dụng cụ ăn uống; bộ đồ ăn
餐厅cān tīng
xan sảnh
phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng
餐饮cān yǐn
xan ẩm
đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn
餐位cān wèi
xan vị
Chỗ ngồi ăn trong nhà ăn, quán ăn, v.v.
餐叙cān xù
xan tự
Trò chuyện bằng cách cùng nhau ăn cơm.
餐纸cān zhǐ
xan chỉ
Giấy ăn.
餐车cān chē
xan xa
toa ăn uống; nhà ăn di động
餐馆cān guǎn
xan quán
nhà hàng; Lượng từ: 家[jia1]
餐刀cān dāo
xan đao
dao ăn; dao dùng trong bữa ăn
餐会cān huì
xan hội
bữa tiệc tối; tiệc trưa
餐券cān quàn
xan khoán
Vé dùng để ăn cơm trong nhà ăn, quán ăn, v.v.
餐室cān shì
xan thất
phòng ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.