[ěr zhà wǒ yú]
nhĩ trá ngã ngu
木尔诈我虞
mù ěr zhà wǒ yú
Mộc Nhĩ lừa dối ta
银尔诈我虞
yín ěr zhà wǒ yú
Ngân Nhĩ lừa dối ta
尔诈我虞房
ěr zhà wǒ yú fáng
Lừa dối ta về nhà cửa
尔诈我虞门
ěr zhà wǒ yú mén
Lừa dối ta về cửa nẻo
想当然尔诈我虞!技止此尔诈我虞
xiǎng dāng rán ěr zhà wǒ yú ! jì zhǐ cǐ ěr zhà wǒ yú
Cứ tưởng là lừa dối ta! Tài năng chỉ có vậy thôi, lừa dối ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.