[xiǎo zǔ]
tiểu tổ
党小组学习小组!小组讨论
dǎng xiǎo zǔ xué xí xiǎo zǔ ! xiǎo zǔ tǎo lùn
Tiểu tổ đảng, tiểu tổ học tập! Thảo luận nhóm.
督察小组dū chá xiǎo zǔ
đốc sát tiểu tổ
nhóm giám sát
科研小组kē yán xiǎo zǔ
khoa nghiên tiểu tổ
nhóm nghiên cứu khoa học
核查小组hé chá xiǎo zǔ
hạch
nhóm kiểm tra
研究小组yán jiū xiǎo zǔ
nghiên cứu tiểu tổ
nhóm nghiên cứu
专案小组zhuān àn xiǎo zǔ
chuyên án tiểu tổ
đội đặc nhiệm
领导小组lǐng dǎo xiǎo zǔ
lãnh đạo tiểu tổ
nhóm lãnh đạo, một cơ quan của ĐCSTQ giám sát chung các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể; còn gọi là nhóm lãnh đạo trung ương