[tuán tǐ]
đoàn thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
团体操tuán tǐ cāo
đoàn thể thao
Thể dục đồng diễn
团体行tuán tǐ xíng
đoàn thể hành
du lịch nhóm
团体冠军tuán tǐ guàn jūn
đoàn thể quán quân
vô địch đồng đội
游说团体yóu shuì tuán tǐ
du thuyết
nhóm vận động hành lang
公共团体gōng gòng tuán tǐ
công cộng đoàn thể
tổ chức công cộng
同侪团体tóng chái tuán tǐ
đồng sài đoàn thể
nhóm đồng trang lứa
社会团体shè huì tuán tǐ
xã hội đoàn thể
nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
群众团体qún zhòng tuán tǐ
quần chúng đoàn thể
tổ chức quần chúng
人民团体rén mín tuán tǐ
nhân dân đoàn thể
tổ chức quần chúng; tổ chức quần chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.