[xiǎo bái]
tiểu bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小白兔xiǎo bái tù
tiểu bạch thỏ
thỏ con
小白脸xiǎo bái liǎn
tiểu bạch kiểm
chàng trai hấp dẫn; chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
小白菜xiǎo bái cài
tiểu bạch thái
cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis
小白鼠xiǎo bái shǔ
tiểu bạch thử
chuột trắng; chuột thí nghiệm; vật thí nghiệm người
小白脸儿xiǎo bái liǎn ér
tiểu bạch kiểm nhi
biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]
小白额雁xiǎo bái é yàn
tiểu bạch ngạch nhạn
ngỗng trán trắng nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.