[xīn rén]
tân nhân
新人新事
xīn rén xīn shì
Người mới việc mới
文艺新人
wén yì xīn rén
Người mới trong giới văn nghệ
我们团里增加了几位新人
wǒ men tuán lǐ zēng jiā le jǐ wèi xīn rén
Đoàn chúng tôi có thêm vài người mới
把失足青少年改造成为新人
bǎ shī zú qīng shào nián gǎi zào chéng wéi xīn rén
Cải tạo những thanh thiếu niên lầm lỡ thành người mới