[chá jué]
sát giác
我察觉他的举动有点儿异样 心事被人察觉
wǒ chá jué tā de jǔ dòng yǒu diǎn er yì yàng xīn shì bèi rén chá jué
Tôi nhận thấy hành động của anh ta có chút khác thường. Tâm tư bị người khác nhận ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.