[mì mǎ]
mật mã
密码电报
mì mǎ diàn bào
Điện báo mật.
破译密码
pò yì mì mǎ
Giải mã.
密码锁
mì mǎ suǒ
Khóa mã.
密码储蓄
mì mǎ chǔ xù
Tiết kiệm mật mã.
设定密码
shè dìng mì mǎ
Đặt mật mã.
密码箱mì mǎ xiāng
mật mã rương
Vali nhỏ có khóa mã, dùng đựng tiền mặt, giấy tờ, vật quý hoặc tài liệu
密码锁mì mǎ suǒ
mật mã toả
khóa số
密码子mì mǎ zǐ
mật mã tử
codon
密码学mì mǎ xué
mật mã học
mật mã học
密码货币mì mǎ huò bì
mật mã hoá tệ
xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]
密码保护mì mǎ bǎo hù
mật mã bảo hộ
bảo vệ bằng mật khẩu
密码电报mì mǎ diàn bào
mật mã điện báo
điện báo mã hóa; điện tín mã hóa
反密码子fǎn mì mǎ zǐ
phản mật mã tử
anticodon
摩斯密码mó sī mì mǎ
ma tư mật mã
mã Morse