[mì mǎ zǐ]
mật mã tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反密码子fǎn mì mǎ zǐ
phản mật mã tử
anticodon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.