[biān mǎ]
biên mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
编码器biān mǎ qì
biên mã khí
bộ mã hóa
编码系统biān mǎ xì tǒng
biên mã hệ thống
hệ thống mã hóa
硬编码yìng biān mǎ
ngạnh biên mã
mã hóa cứng; được mã hóa cứng
邮政编码yóu zhèng biān mǎ
bưu chính biên mã
mã bưu điện; mã bưu chính
五笔编码wǔ bǐ biān mǎ
ngũ bút biên mã
mã năm nét, phương pháp nhập ký tự Trung Quốc
域名编码yù míng biān mǎ
vực danh biên mã
Punycode
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.