[mì mì]
mật mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密密实实mì mì shí shí
mật mật thực thực
dày; đông đúc
密密层层mì mì céng céng
mật mật tầng tầng
chen chúc; xếp lớp sát nhau
密密扎扎mì mì zhā zhā
mật mật trát trát
dày; rậm rạp
密密匝匝mì mì zā zā
mật mật táp táp
dày; đông đúc; rậm rạp
密密丛丛mì mì cóng cóng
mật mật tùng tùng
Rậm rạp, um tùm
密密麻麻mì mì má má
mật mật ma ma
nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.