[mì mì zā zā]
mật mật táp táp
车厢里的人挤得密密匝匝的。也说密匝匝
chē xiāng lǐ de rén jǐ dé mì mì zā zā de 。 yě shuō mì zā zā
Người trong toa xe chen chúc nhau chật ních.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.