[mì mì céng céng]
mật mật tầng tầng
山坡上有密密层层的酸枣树
shān pō shàng yǒu mì mì céng céng de suān zǎo shù
Trên sườn đồi có những cây táo dại mọc san sát.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.