[mì mì má má]
mật mật ma ma
纸上写着密密麻麻的小字。也说密麻麻
zhǐ shàng xiě zhe mì mì má má de xiǎo zì 。 yě shuō mì má má
Trên giấy viết chi chít chữ nhỏ. Cũng nói là chi chít.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.