[mì qiè]
mật thiết
两人关系很密切
liǎng rén guān xì hěn mì qiè
Hai người có quan hệ rất thân thiết
进一步密切干部与群众的关系
jìn yí bù mì qiè gàn bù yǔ qún zhòng de guān xì
Thắt chặt hơn nữa mối quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
密切注意
mì qiè zhù yì
Theo dõi sát sao
密切配合
mì qiè pèi hé
Phối hợp chặt chẽ