[jì]
ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寄养jì yǎng
ký dưỡng
giao cho ai đó chăm sóc; nuôi dưỡng; gửi nuôi
寄寓jì yù
ký ngụ
Ở nhờ; gửi gắm
寄予jì yǔ
ký dữ
đặt lên; bày tỏ; thể hiện
寄女jì nǚ
con gái nuôi
寄卖jì mài
ký mại
ký gửi để bán
寄籍jì jí
ký tịch
đăng ký cư trú ở nơi khác; nhập tịch
寄语jì yǔ
ký ngữ
Truyền lời; nhắn lại; lời nhắn, lời gửi gắm
寄辞jì cí
ký từ
gửi tin nhắn
寄达jì dá
ký đạt
gửi cái gì đó qua bưu điện
寄迹jì jì
ký tích
sống tạm thời xa nhà
寄送jì sòng
ký tống
gửi; truyền
寄托jì tuō
ký thác
giao phó; đặt vào; một điều gì đó mà người ta đầu tư vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.