[jì yǎng]
ký dưỡng
她从小寄养在姑母家
tā cóng xiǎo jì yǎng zài gū mǔ jiā
Cô bé từ nhỏ đã được gửi nuôi ở nhà dì.
我出门这几天,把猫寄养在邻居家里
wǒ chū mén zhè jǐ tiān , bǎ māo jì yǎng zài lín jū jiā lǐ
Mấy hôm tôi đi vắng, gửi mèo nhà hàng xóm trông hộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.