汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寄寓 (jì yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寄寓
[jì yù]
ký ngụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ở nhờ
2
gửi gắm
Ví dụ
寄寓他乡
jì yù tā xiāng
Lưu trú nơi đất khách.
Từ ghép
0 từ chứa “寄寓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
借住
借宿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉寄居
~他乡
2
寄托
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寄
jì
ký
Gửi, chuyển đi (thư, hàng hóa); Giao phó, ủy thác, đặt vào; Gửi gắm, nhờ nuôi dưỡng, chăm sóc
寓
yù
ngụ
Cư trú, ở, sinh sống tại một nơi; Hàm chứa, bao hàm, ẩn chứa một ý nghĩa; Nơi ở, chỗ ở, nơi cư trú