[jiā tíng]
gia đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家庭妇女jiā tíng fù nǚ
Phụ nữ nội trợ (không đi làm).
家庭教师jiā tíng jiào shī
gia đình giáo sư
gia sư
家庭主夫jiā tíng zhǔ fū
gia đình chủ
người chồng nội trợ
家庭主妇jiā tíng zhǔ fù
gia đình chủ
người vợ nội trợ
家庭作业jiā tíng zuò yè
gia đình tác nghiệp
bài tập về nhà
家庭医生jiā tíng yī shēng
gia đình y sinh
Bác sĩ gia đình (bác sĩ đa khoa phục vụ cộng đồng, chăm sóc sức khỏe tại nhà).
家庭地址jiā tíng dì zhǐ
gia đình địa chỉ
địa chỉ nhà
家庭影院jiā tíng yǐng yuàn
gia đình ảnh viện
Rạp hát gia đình (hệ thống nghe nhìn tại nhà đạt hiệu quả rạp chiếu phim).
家庭成员jiā tíng chéng yuán
gia đình thành viên
thành viên gia đình
家庭暴力jiā tíng bào lì
gia đình bạo lực
bạo lực gia đình
家庭煮夫jiā tíng zhǔ fū
gia đình chử phu
người chồng nội trợ
家庭病床jiā tíng bìng chuáng
gia đình bệnh sàng
Giường bệnh tại nhà (y tế thiết lập giường bệnh tại nhà bệnh nhân).