[jiā zú]
gia tộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家族树jiā zú shù
gia tộc thụ
cây phả hệ
土家族tǔ jiā zú
thổ gia tộc
dân tộc Thổ Gia ở Hồ Nam
黑道家族hēi dào jiā zú
hắc đạo gia tộc
The Sopranos
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.