[wán shàn]
hoàn thiện
设备完善
shè bèi wán shàn
Thiết bị hoàn thiện
功能完善
gōng néng wán shàn
Chức năng hoàn thiện
完善管理制度
wán shàn guǎn lǐ zhì dù
Hoàn thiện hệ thống quản lý
不完善bù wán shàn
bất hoàn thiện
không hoàn thiện
臻于完善zhēn yú wán shàn
trăn ư hoàn thiện
đạt đến sự hoàn thiện
配套完善pèi tào wán shàn
phối sáo hoàn thiện
toàn diện