[quán miàn]
toàn diện
照顾全面
zhào gù quán miàn
Chăm sóc toàn diện
全面情况
quán miàn qíng kuàng
Tình hình toàn diện
全面发展
quán miàn fā zhǎn
Phát triển toàn diện
他的讲话很全面
tā de jiǎng huà hěn quán miàn
Bài phát biểu của ông ấy rất toàn diện
全面禁止quán miàn jìn zhǐ
toàn diện cấm chỉ
cấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn bộ
四个全面sì gè quán miàn
tứ cá toàn diện
Bốn Toàn diện