[tóng]
đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
童真tóng zhēn
đồng chân
tính trẻ con; ngây thơ
童子tóng zǐ
đồng tử
con trai
童便tóng biàn
đồng tiện
nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc
童儿tóng ér
đồng nhi
bé trai
童婚tóng hūn
đồng hôn
tảo hôn
童山tóng shān
đồng sơn
Núi không có cây
童工tóng gōng
đồng công
lao động trẻ em
童年tóng nián
đồng niên
thời thơ ấu
童床tóng chuáng
đồng sàng
nôi; giường trẻ em
童星tóng xīng
đồng tinh
ngôi sao nhí
童玩tóng wán
đồng ngoạn
đồ chơi thủ công truyền thống
童心tóng xīn
đồng tâm
trái tim trẻ thơ; sự ngây thơ của trẻ nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.