[yíng dé]
doanh đắc
嬴得时间
yíng dé shí jiān
Giành được thời gian
嬴得信任与支持
yíng dé xìn rèn yǔ zhī chí
Giành được sự tin tưởng và ủng hộ
精彩的表演嬴得全场喝彩
jīng cǎi de biǎo yǎn yíng dé quán chǎng hè cǎi
Màn trình diễn xuất sắc giành được sự tán thưởng của cả khán phòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.