[yíng]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嬴政yíng zhèng
doanh chính
Doanh Chính, tên gọi của hoàng đế đầu tiên 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]
嬴得yíng dé
doanh đắc
Giành được; thu được
互嬴hù yíng
hỗ doanh
Cùng có lợi; cùng được lợi
双嬴shuāng yíng
song doanh
Cả hai bên đều có lợi
蜾嬴guǒ yíng
quả doanh
Quấn quanh; gói lại; bú (sữa); họ Đồ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.