[shàn biàn]
thiện biến
渐次嬗变
jiàn cì shàn biàn
Dần dần thay đổi
词义shan
cí yì shan
Nghĩa của từ 'shan'
宏嬗变
hóng shàn biàn
Biến đổi lớn
力不嬗变(力不足)
lì bú shàn biàn ( lì bù zú )
Sức lực không thay đổi (sức lực yếu)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.