[jìn huà]
tiến hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
进化论jìn huà lùn
tiến hoá luận
thuyết tiến hóa của Darwin
激进化jī jìn huà
kích tiến hoá
sự cực đoan hóa; làm cho cực đoan