[shàn]
thiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嬗变shàn biàn
thiện biến
tiến hóa; thay đổi; biến đổi hạt nhân
递嬗dì shàn
đệ thiện
trải qua những thay đổi kế tiếp; tiến hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.