[yǎn huà]
diễn hoá
演化过程
yǎn huà guò chéng
Quá trình tiến hóa
生物的演化
shēng wù de yǎn huà
Sự tiến hóa của sinh vật
演化支yǎn huà zhī
diễn hoá chi
nhánh tiến hóa