[xián]
hiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫌弃xián qì
hiềm khí
xem thường; xa lánh
嫌疑xián yí
hiềm nghi
nghi ngờ; có sự nghi ngờ
嫌恶xián wù
hiềm ố
ghét bỏ; ghê tởm; hận
嫌怨xián yuàn
hiềm oán
bất bình; hận thù
嫌犯xián fàn
hiềm phạm
nghi phạm hình sự
嫌猜xián cāi
hiềm sai
nghi ngờ
嫌隙xián xì
hiềm khích
thù địch; sự ác cảm
嫌厌xián yàn
hiềm yếm
ghê tởm
嫌忌xián jì
hiềm kỵ
nghi ngờ
嫌恨xián hèn
hiềm hận
hận thù
嫌疑犯xián yí fàn
hiềm nghi phạm
một người bị tình nghi
嫌疑人xián yí rén
hiềm nghi nhân
một người bị tình nghi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.