[dàn]
đạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忌惮jì dàn
kỵ đạn
sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế
不惮bú dàn
Không sợ.
肆无忌惮sì wú jì dàn
tứ vô kỵ đạn
hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.