[xián yí rén]
hiềm nghi nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犯罪嫌疑人fàn zuì xián yí rén
phạm tội hiềm nghi nhân
Người bị tình nghi phạm tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.