[xián yí]
hiềm nghi
嫌疑犯
xián yí fàn
Người bị tình nghi
不避嫌疑
bú bì xián yí
Không né tránh nghi ngờ
嫌疑犯xián yí fàn
hiềm nghi phạm
một người bị tình nghi
嫌疑人xián yí rén
hiềm nghi nhân
犯罪嫌疑人fàn zuì xián yí rén
phạm tội hiềm nghi nhân
Người bị tình nghi phạm tội