[xí]
tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媳妇xí fù
tức phụ
con dâu; vợ; phụ nữ mới kết hôn
媳妇儿xí fù ér
tức phụ nhi
vợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn
婆媳pó xí
bà tức
mẹ chồng và nàng dâu
弟媳dì xí
đệ tức
vợ của em trai; em dâu
儿媳ér xí
nhi tức
con dâu
小媳妇xiǎo xí fù
tiểu tức phụ
người phụ nữ đã kết hôn trẻ; nhân tình; bao cát
侄媳妇zhí xí fù
điệt tức phụ
vợ của cháu trai; vợ của cháu
堂弟媳táng dì xí
đường đệ tức
vợ của em trai họ cùng dòng họ nội
童养媳tóng yǎng xí
đồng dưỡng tức
cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai
娶媳妇qǔ xí fù
thú tức phụ
lấy vợ; có được con dâu
儿媳妇ér xí fù
nhi tức phụ
con dâu
表弟媳biǎo dì xí
biểu đệ tức
vợ của em họ nam bên ngoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.