[ér xí fù]
nhi tức phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
儿媳妇儿ér xí fù ér
nhi tức phụ nhi
biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu5]