[méi]
môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媒介méi jiè
môi giới
trung gian; phương tiện; vật chủ
媒人méi rén
môi nhân
người mai mối; người trung gian
媒合méi hé
môi hợp
kết nối
媒材méi cái
môi tài
chất liệu
媒体méi tǐ
môi thể
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
媒妁méi shuò
môi chước
người mai mối; trung gian
媒婆méi pó
môi bà
người mai mối
媒子méi zǐ
môi tử
Người hoặc động vật dùng để lừa gạt đồng loại (phương ngữ); hòn đá đẹp như ngọc; thanh gỗ ngang trên khung cửa
媒界méi jiè
môi giới
phương tiện; công cụ
媒质méi zhì
môi chất
môi chất
媒染剂méi rǎn jì
môi nhiễm tễ
Chất giúp thuốc nhuộm bám chặt vào sợi vải
媒体自由méi tǐ zì yóu
môi thể tự do
tự do của truyền thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.