[méi jiè]
môi giới
苍蝇是传染疾病的媒介
cāng yíng shì chuán rǎn jí bìng de méi jiè
ruồi là vật trung gian truyền bệnh
潜在媒介qián zài méi jiè
tiềm tại môi giới
vật trung gian tiềm năng
生物媒介shēng wù méi jiè
sinh vật môi giới
vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học
输送媒介shū sòng méi jiè
thâu
môi trường vận chuyển