[méi jiè]
môi giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传输媒界chuán shū méi jiè
truyền thâu
phương thức truyền tải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.